Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
···
Đồ phổ chữ
Tiến độ thu thập
↗
63 tự hình
/
2 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
Mọi tác phẩm
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Xáo trộn
Tự vị
痴 = 癡
Chữ
痴
zi.tools ↗
癡
zi.tools ↗
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
※
Ký hiệu
Tự dạng
Mọi tự dạng
Mọi tự dạng
60
Chưa gán
20
63 tự hình
·
3 ở đây
·
60 từ kho ngữ liệu
痴
痴
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 30
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:30-ocr19-5
01
↗
痴
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
暦日往来 單
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:9d4189b32a46c402aab4a99774c2e3bb_17_003:be9c7f9d3d4d:4
02
↗
癡
癡
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 31
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:31-ocr13-11
03
↗
癡
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 36
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:36-ocr5-12
04
↗
癡
痴
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:19046
Hoạt tự
05
↗
癡
痴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2195妙法蓮華経巻六
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:fhs:3979
Viết tay
06
↗
癡
痴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2334妙法蓮華経巻五
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:myz:25066
Viết tay
07
↗
癡
痴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
S81大般涅槃経巻十一
British Library
hng:dng:0676
Viết tay
08
↗
癡
痴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2195妙法蓮華経巻六
Bibliothèque nationale de France
hng:fhs:0128
Viết tay
09
↗
癡
痴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
鴨脚本日本書紀巻二
hng:ini:0806
Viết tay
10
↗
癡
痴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
岩崎本日本書紀巻二十四
hng:ink:0269
Viết tay
11
↗
癡
痴
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
開元寺版道神足無極変化経巻四
hng:jhk:0701
Bản in
12
↗
癡
痴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2179誠実論巻八
Bibliothèque nationale de France
hng:jou:0115
Viết tay
13
↗
癡
痴
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
寛文九年版日本書紀巻二十四
hng:k24:0258
Bản in
14
↗
癡
痴
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
春日版大般若経巻八十
hng:kad:0061
Bản in
15
↗
癡
痴
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
寛文九年版日本書紀巻二
hng:kbk:0847
Bản in
16
↗
癡
痴
Hoạt tự gỗ
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
慶長勅版日本書紀巻二
hng:kcc:0882
Hoạt tự gỗ
17
↗
癡
痴
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
慶長十五年版日本書紀巻二
hng:kcj:0858
Bản in
18
↗
癡
痴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
大品経巻二十八
hng:kda:0065
Viết tay
19
↗
癡
痴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
S2067華厳経巻十六
British Library
hng:keg:0522
Viết tay
20
↗
癡
痴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賢劫経巻二
hng:kgk:0698
Viết tay
21
↗
癡
痴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
今西本妙法蓮華経巻五
hng:khi:0118
Viết tay
22
↗
癡
痴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
明恵自筆華厳信種義
hng:kss:0142
Viết tay
23
↗
癡
痴
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
高麗初彫本瑜伽師地論巻五
hng:kyu:0484
Bản in
24
↗
癡
痴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2160摩訶摩耶経巻上
Bibliothèque nationale de France
hng:mam:0786
Viết tay
25
↗
癡
痴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2334妙法蓮華経巻五
Bibliothèque nationale de France
hng:myz:0113
Viết tay
26
↗
癡
痴
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
華厳経内章門等雑孔目巻一
hng:nak:0683
Bản in
27
↗
癡
痴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
兼方本日本書紀巻二
hng:nkk:0737
Viết tay
28
↗
癡
痴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
兼右本日本書紀巻二十四
hng:nkm:0260
Viết tay
29
↗
癡
痴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
図書寮本日本書紀巻二十四
hng:nto:0262
Viết tay
30
↗
癡
痴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
小川本金剛場陀羅尼経
hng:okd:0389
Viết tay
31
↗
癡
痴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
阿毘達磨大毘婆沙論巻百七十八
hng:sab:0144
Viết tay
32
↗
癡
痴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
五月一日経四分律巻十六
hng:sgs:0353
Viết tay
33
↗
癡
痴
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
開宝蔵十誦律巻四十六
hng:skj:0468
Bản in
34
↗
癡
痴
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
晋本華厳経巻二十
hng:skk:0388
Bản in
35
↗
癡
痴
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
妙法蓮華経巻一
hng:smk:0627
Bản in
36
↗
癡
痴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
四分律巻第二十
hng:sts:0355
Viết tay
37
↗
癡
痴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
S5309瑜伽師地論巻三十
British Library
hng:sys:0520
Viết tay
38
↗
癡
痴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
花厳経巻三十八
hng:wan:0447
Viết tay
39
↗
癡
痴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
守屋本花厳経巻六十八
hng:wke:0154
Viết tay
40
↗
癡
痴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
守屋本花厳経巻六十七
hng:wks:0155
Viết tay
41
↗
癡
痴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
S2423瑜伽法鏡経
British Library
hng:yhk:0745
Viết tay
42
↗
癡
痴
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
守屋本薬師功徳経
hng:ykk:0644
Bản in
43
↗
Chưa gán
Chưa gán
痴
痴
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
二人比丘尼
国文研
codh:200004107:200004107_00016_2:B0001:C0060
Bản in
44
↗
Chưa gán
痴
痴
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
二人比丘尼
国文研
codh:200004107:200004107_00036_1:B0001:C0138
Bản in
45
↗
Chưa gán
痴
痴
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
二人比丘尼
国文研
codh:200004107:200004107_00036_1:B0001:C0155
Bản in
46
↗
Chưa gán
痴
痴
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
二人比丘尼
国文研
codh:200004107:200004107_00036_2:B0001:C0150
Bản in
47
↗
Chưa gán
痴
痴
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
二人比丘尼
国文研
codh:200004107:200004107_00039_1:B0001:C0119
Bản in
48
↗
Chưa gán
痴
痴
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
傾城買四十八手
国文研
codh:200005598:200005598_00041_1:B0001:C0152
Bản in
49
↗
Chưa gán
痴
痴
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
傾城買四十八手
国文研
codh:200005598:200005598_00046_2:B0001:C0067
Bản in
50
↗
Chưa gán
痴
痴
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00015_1:B0001:C0071
Bản in
51
↗
Chưa gán
痴
痴
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00018_2:B0001:C0285
Bản in
52
↗
Chưa gán
痴
痴
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
国文研
codh:200015779:200015779_00039_2:B0001:C0150
Bản in
53
↗
Chưa gán
痴
痴
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
国文研
codh:200015779:200015779_00061_2:B0001:C0159
Bản in
54
↗
Chưa gán
痴
痴
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
国文研
codh:200015779:200015779_00108_2:B0001:C0028
Bản in
55
↗
Chưa gán
痴
痴
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
国文研
codh:200015779:200015779_00108_2:B0001:C0050
Bản in
56
↗
Chưa gán
痴
痴
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
比翼連理花迺志満台
codh:hnsd00000:hnsd006_039:B0001:C0073
57
↗
Chưa gán
痴
痴
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
比翼連理花迺志満台
codh:hnsd00000:hnsd009_005:B0001:C0083
58
↗
Chưa gán
痴
痴
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
比翼連理花迺志満台
codh:hnsd00000:hnsd009_028:B0001:C0106
59
↗
Chưa gán
痴
痴
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
比翼連理花迺志満台
codh:hnsd00000:hnsd009_037:B0001:C0107
60
↗
Chưa gán
痴
痴
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
比翼連理花迺志満台
codh:hnsd00000:hnsd010_040:B0001:C0034
61
↗
Chưa gán
痴
痴
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy007_025:B0001:C0115
62
↗
Chưa gán
痴
痴
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy012_035:B0001:C0042
63
↗
Tự Hình Đại Đồ Phổ
169 đã kiểm tra
·
111 cần sửa