Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 癖 32 vùng cắt · 233 kết quả khớp theo dòng · 610 kết quả khớp theo trang
31 tự hình · 2 ở đây · 29 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
31 tự hình · 2 ở đây · 29 từ kho ngữ liệu