Đồ phổ chữ

96 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 登 140 vùng cắt · 10.174 kết quả khớp theo dòng · 23.669 kết quả khớp theo trang

96 tự hình · 36 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa