Đồ phổ chữ

61 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 皿 197 vùng cắt · 806 kết quả khớp theo dòng · 1.616 kết quả khớp theo trang

61 tự hình · 1 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa