Đồ phổ chữ

13 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 盥 10 vùng cắt · 97 kết quả khớp theo dòng · 160 kết quả khớp theo trang

13 tự hình · 2 ở đây · 11 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 114 cần sửa