Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 看 61 vùng cắt · 936 kết quả khớp theo dòng · 3.412 kết quả khớp theo trang
59 tự hình · 5 ở đây · 54 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
59 tự hình · 5 ở đây · 54 từ kho ngữ liệu