Đồ phổ chữ

115 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 砂 349 vùng cắt · 4.852 kết quả khớp theo dòng · 6.067 kết quả khớp theo trang

115 tự hình · 55 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa