Đồ phổ chữ

66 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 碗 70 vùng cắt · 758 kết quả khớp theo dòng · 989 kết quả khớp theo trang

66 tự hình · 6 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa