Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 礫 43 vùng cắt · 190 kết quả khớp theo dòng · 267 kết quả khớp theo trang
29 tự hình · 3 ở đây · 26 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
29 tự hình · 3 ở đây · 26 từ kho ngữ liệu