Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 礬 8 vùng cắt · 396 kết quả khớp theo dòng · 458 kết quả khớp theo trang
4 tự hình · 1 ở đây · 3 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
4 tự hình · 1 ở đây · 3 từ kho ngữ liệu