Đồ phổ chữ

89 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 示 266 vùng cắt · 1.792 kết quả khớp theo dòng · 16.681 kết quả khớp theo trang

89 tự hình · 29 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 114 cần sửa