Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 祥 39 vùng cắt · 655 kết quả khớp theo dòng · 1.530 kết quả khớp theo trang
42 tự hình · 5 ở đây · 37 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
42 tự hình · 5 ở đây · 37 từ kho ngữ liệu