Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 秀 168 vùng cắt · 3.236 kết quả khớp theo dòng · 6.193 kết quả khớp theo trang
76 tự hình · 24 ở đây · 52 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
76 tự hình · 24 ở đây · 52 từ kho ngữ liệu