Đồ phổ chữ

69 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 稀 51 vùng cắt · 1.132 kết quả khớp theo dòng · 1.559 kết quả khớp theo trang

69 tự hình · 24 ở đây · 45 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 113 cần sửa