Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 稚 24 vùng cắt · 358 kết quả khớp theo dòng · 609 kết quả khớp theo trang
29 tự hình · 2 ở đây · 27 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
29 tự hình · 2 ở đây · 27 từ kho ngữ liệu