Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 章 83 vùng cắt · 1.960 kết quả khớp theo dòng · 25.907 kết quả khớp theo trang
71 tự hình · 28 ở đây · 43 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
71 tự hình · 28 ở đây · 43 từ kho ngữ liệu