Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 童 96 vùng cắt · 1.689 kết quả khớp theo dòng · 5.305 kết quả khớp theo trang
83 tự hình · 23 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
83 tự hình · 23 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu