Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 筈 38 vùng cắt · 2.404 kết quả khớp theo dòng · 3.518 kết quả khớp theo trang
43 tự hình · 10 ở đây · 33 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
43 tự hình · 10 ở đây · 33 từ kho ngữ liệu