Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 筒 53 vùng cắt · 1.715 kết quả khớp theo dòng · 2.969 kết quả khớp theo trang
48 tự hình · 4 ở đây · 44 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
48 tự hình · 4 ở đây · 44 từ kho ngữ liệu