Đồ phổ chữ

68 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 算 109 vùng cắt · 1.536 kết quả khớp theo dòng · 9.979 kết quả khớp theo trang

68 tự hình · 8 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa