Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 管 88 vùng cắt · 1.481 kết quả khớp theo dòng · 8.663 kết quả khớp theo trang
70 tự hình · 17 ở đây · 53 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
70 tự hình · 17 ở đây · 53 từ kho ngữ liệu