Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 籠 83 vùng cắt · 3.168 kết quả khớp theo dòng · 5.365 kết quả khớp theo trang
31 tự hình · 9 ở đây · 22 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
31 tự hình · 9 ở đây · 22 từ kho ngữ liệu