Đồ phổ chữ

103 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 粉 569 vùng cắt · 4.648 kết quả khớp theo dòng · 4.877 kết quả khớp theo trang

103 tự hình · 43 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 114 cần sửa