Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 粧 26 vùng cắt · 307 kết quả khớp theo dòng · 565 kết quả khớp theo trang
23 tự hình · 1 ở đây · 22 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
23 tự hình · 1 ở đây · 22 từ kho ngữ liệu