Đồ phổ chữ

110 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 精 171 vùng cắt · 8.805 kết quả khớp theo dòng · 17.091 kết quả khớp theo trang

110 tự hình · 50 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa