Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 約 134 vùng cắt · 2.522 kết quả khớp theo dòng · 21.719 kết quả khớp theo trang
68 tự hình · 8 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
68 tự hình · 8 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu