Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 紛 38 vùng cắt · 866 kết quả khớp theo dòng · 2.082 kết quả khớp theo trang
29 tự hình · 7 ở đây · 22 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
29 tự hình · 7 ở đây · 22 từ kho ngữ liệu