Đồ phổ chữ

80 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 索 33 vùng cắt · 678 kết quả khớp theo dòng · 2.551 kết quả khớp theo trang

80 tự hình · 37 ở đây · 43 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa