Đồ phổ chữ

99 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 紫 146 vùng cắt · 2.712 kết quả khớp theo dòng · 5.492 kết quả khớp theo trang

99 tự hình · 39 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa