Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 綱 106 vùng cắt · 2.206 kết quả khớp theo dòng · 4.908 kết quả khớp theo trang
41 tự hình · 13 ở đây · 28 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
41 tự hình · 13 ở đây · 28 từ kho ngữ liệu