Đồ phổ chữ

18 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 緋 15 vùng cắt · 153 kết quả khớp theo dòng · 362 kết quả khớp theo trang

18 tự hình · 4 ở đây · 14 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa