Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 練 32 vùng cắt · 881 kết quả khớp theo dòng · 2.886 kết quả khớp theo trang
33 tự hình · 5 ở đây · 28 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
33 tự hình · 5 ở đây · 28 từ kho ngữ liệu