Đồ phổ chữ

86 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 繁 87 vùng cắt · 1.955 kết quả khớp theo dòng · 4.164 kết quả khớp theo trang

86 tự hình · 27 ở đây · 59 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa