Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
···
Đồ phổ chữ
Tiến độ thu thập
↗
63 tự hình
/
2 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
All works
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Xáo trộn
Tự vị
欠 = 缺
Chữ
欠
zi.tools ↗
缺
zi.tools ↗
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
※
Ký hiệu
Tự dạng
Mọi tự dạng
Mọi tự dạng
104
Chưa gán
23
63 tự hình
·
3 ở đây
·
60 từ kho ngữ liệu
欠
欠
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 38
国立国語研究所
ar:moshiogusa--ninjal-1:38-l6-0
01
↗
欠
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 36
筑波大学附属図書館
hk:28556c9ece7f2b208437d213ad5f7dd8:35:L16:be9c7f9d3d4d:4
02
↗
欠
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
御先手組江戸御屋敷御門番勤方
伊那市立高遠町図書館・合同会社AMANE
hl:5B7E3F3297D1937C6677C28010C1C482_10_016:be9c7f9d3d4d:14
03
↗
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_12_021:be9c7f9d3d4d:29
Hoạt tự
04
↗
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_12_022:be9c7f9d3d4d:29
Hoạt tự
05
↗
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_19_109:be9c7f9d3d4d:2
Hoạt tự
06
↗
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_21_091:be9c7f9d3d4d:14
Hoạt tự
07
↗
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_21_093:be9c7f9d3d4d:25
Hoạt tự
08
↗
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_21_099:be9c7f9d3d4d:6
Hoạt tự
09
↗
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_22_024:be9c7f9d3d4d:21
Hoạt tự
10
↗
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_22_063:be9c7f9d3d4d:20
Hoạt tự
11
↗
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_22_064:be9c7f9d3d4d:10
Hoạt tự
12
↗
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_22_065:be9c7f9d3d4d:10
Hoạt tự
13
↗
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_22_094:be9c7f9d3d4d:10
Hoạt tự
14
↗
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_22_094:be9c7f9d3d4d:25
Hoạt tự
15
↗
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_22_098:be9c7f9d3d4d:22
Hoạt tự
16
↗
缺
缺
Máy đã khớp vị trí, chưa kiểm tra
蝦夷方言藻汐草 乾巻(国立国語研究所) · tr. 51
国立国語研究所
hk:3daea514503efa7c8ec5ccc61c9be9d8:50:L7:be9c7f9d3d4d:1
17
↗
缺
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_11_006:be9c7f9d3d4d:27
Hoạt tự
18
↗
缺
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_13_093:be9c7f9d3d4d:18
Hoạt tự
19
↗
缺
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_13_105:be9c7f9d3d4d:18
Hoạt tự
20
↗
缺
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_14_039:be9c7f9d3d4d:11
Hoạt tự
21
↗
缺
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_19_014:be9c7f9d3d4d:20
Hoạt tự
22
↗
缺
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_21_056:be9c7f9d3d4d:10
Hoạt tự
23
↗
缺
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_21_067:be9c7f9d3d4d:28
Hoạt tự
24
↗
缺
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_21_072:be9c7f9d3d4d:24
Hoạt tự
25
↗
缺
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_21_082:be9c7f9d3d4d:9
Hoạt tự
26
↗
缺
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_21_084:be9c7f9d3d4d:24
Hoạt tự
27
↗
缺
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_21_090:be9c7f9d3d4d:1
Hoạt tự
28
↗
缺
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_24_050:be9c7f9d3d4d:12
Hoạt tự
29
↗
缺
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_24_061:be9c7f9d3d4d:6
Hoạt tự
30
↗
缺
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_24_070:be9c7f9d3d4d:10
Hoạt tự
31
↗
缺
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_24_092:be9c7f9d3d4d:16
Hoạt tự
32
↗
缺
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_24_092:be9c7f9d3d4d:22
Hoạt tự
33
↗
缺
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_24_094:be9c7f9d3d4d:29
Hoạt tự
34
↗
缺
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_24_099:be9c7f9d3d4d:23
Hoạt tự
35
↗
缺
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_24_099:be9c7f9d3d4d:31
Hoạt tự
36
↗
缺
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_24_106:be9c7f9d3d4d:8
Hoạt tự
37
↗
缺
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_24_109:be9c7f9d3d4d:8
Hoạt tự
38
↗
缺
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_24_111:be9c7f9d3d4d:17
Hoạt tự
39
↗
缺
欠
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_24_119:be9c7f9d3d4d:16
Hoạt tự
40
↗
Chưa gán
Chưa gán
欠
欠
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
鼎左秘録
味の素食文化セ
codh:100249371:100249371_00002_2:B0001:C0081
Bản in
41
↗
Chưa gán
欠
欠
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
鼎左秘録
味の素食文化セ
codh:100249371:100249371_00035_1:B0001:C0001
Bản in
42
↗
Chưa gán
欠
欠
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
好色一代男
国文研貴重書
codh:200003076:200003076_00021_2:B0001:C0198
Bản in
43
↗
Chưa gán
欠
欠
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
国文研
codh:200003967:200003967_00033_2:B0001:C0088
Bản in
44
↗
Chưa gán
欠
欠
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
国文研
codh:200003967:200003967_00038_1:B0001:C0137
Bản in
45
↗
Chưa gán
欠
欠
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
国文研
codh:200003967:200003967_00038_1:B0001:C0157
Bản in
46
↗
Chưa gán
欠
欠
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
おらが春
国文研
codh:200003967:200003967_00039_1:B0001:C0006
Bản in
47
↗
Chưa gán
欠
欠
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
武家義理物語
国文研
codh:200008316:200008316_00103_1:B0001:C0001
Bản in
48
↗
Chưa gán
欠
欠
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
国文研
codh:200015779:200015779_00063_2:B0001:C0172
Bản in
49
↗
Chưa gán
欠
欠
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00026_2:B0001:C0094
Bản in
50
↗
Chưa gán
欠
欠
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00089_1:B0001:C0240
Bản in
51
↗
Chưa gán
欠
欠
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy001_014:B0001:C0141
52
↗
Chưa gán
欠
欠
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy001_050:B0001:C0006
53
↗
Chưa gán
欠
欠
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy006_025:B0001:C0074
54
↗
Chưa gán
欠
欠
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy007_013:B0001:C0108
55
↗
Chưa gán
欠
欠
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy007_013:B0001:C0132
56
↗
Chưa gán
欠
欠
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy007_030:B0001:C0061
57
↗
Chưa gán
欠
欠
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy009_009:B0001:C0004
58
↗
Chưa gán
欠
欠
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy010_023:B0001:C0023
59
↗
Chưa gán
欠
欠
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy010_023:B0001:C0108
60
↗
Chưa gán
欠
欠
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy010_023:B0001:C0178
61
↗
Chưa gán
欠
欠
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy010_045:B0001:C0002
62
↗
Chưa gán
欠
欠
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy012_003:B0001:C0179
63
↗
Thêm từ kho ngữ liệu ↓
Tự Hình Đại Đồ Phổ
169 đã kiểm tra
·
111 cần sửa