Đồ phổ chữ

22 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 羞 13 vùng cắt · 58 kết quả khớp theo dòng · 234 kết quả khớp theo trang

22 tự hình · 3 ở đây · 19 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 114 cần sửa