Đồ phổ chữ

86 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 翌 145 vùng cắt · 4.068 kết quả khớp theo dòng · 5.741 kết quả khớp theo trang

86 tự hình · 26 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ184 đã kiểm tra · 120 cần sửa