Đồ phổ chữ

106 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 考 109 vùng cắt · 3.546 kết quả khớp theo dòng · 27.934 kết quả khớp theo trang

106 tự hình · 46 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa