Tự Hình Đại Đồ Phổ
Let's 集字!
Khám phá
Tự dạng
Cần sửa
Lịch sử
Duyệt nhanh
↗
···
Đồ phổ chữ
Tiến độ thu thập
↗
64 tự hình
/
2 chữ
×
Tất cả
Kana
Chữ Hán
Hangul
Gugyeol
All works
⌄
Nguyên bản
Đen trắng
Xáo trộn
Tự vị
聴 = 聽
Chữ
聴
zi.tools ↗
聽
zi.tools ↗
あ
Hiragana
ア
Katakana
字
Chữ Hán
한
Hangul
口
Gugyeol
※
Ký hiệu
Tự dạng
Mọi tự dạng
Mọi tự dạng
71
Chưa gán
12
64 tự hình
·
4 ở đây
·
60 từ kho ngữ liệu
聴
聴
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 126
国文学研究資料館
ar:ezo-soshi--nijl:126-ocr1-5
01
↗
聴
蝦夷草紙(国文学研究資料館) · tr. 126
国文学研究資料館
ar:ezo-soshi--nijl:126-ocr8-2
02
↗
聴
蝦夷草紙 第1冊(龍谷大学図書館) · tr. 43
龍谷大学図書館
ar:ezo-soshi--ryukoku-1:43-ocr3-12
03
↗
聴
北海随筆(筑波大学附属図書館) · tr. 39
筑波大学附属図書館
ar:hokkai-zuihitsu--tsukuba:39-ocr16-0
04
↗
聴
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:18623
Hoạt tự
05
↗
聴
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:3395
Hoạt tự
06
↗
聴
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
徒然草 2巻
国立国会図書館
codh-omt:001:35936
Hoạt tự
07
↗
聴
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_20_059:be9c7f9d3d4d:28
Hoạt tự
08
↗
聴
Hoạt tự
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
風俗畫報臨時増刊第百二十八號 洪水被害録(下)
東京大学地震研究所図書室 Earthquake Research Institute Library, The University of Tokyo, JAPAN
hl:68eb3417ed31bd40b47322289459eeec_20_060:be9c7f9d3d4d:28
Hoạt tự
09
↗
聽
聽
聴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2334妙法蓮華経巻五
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:myz:23982
Viết tay
10
↗
聽
聴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2334妙法蓮華経巻五
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:myz:28425
Viết tay
11
↗
聽
聴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2334妙法蓮華経巻五
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:myz:28442
Viết tay
12
↗
聽
聴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2334妙法蓮華経巻五
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:myz:28481
Viết tay
13
↗
聽
聴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2334妙法蓮華経巻五
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:myz:28537
Viết tay
14
↗
聽
聴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2334妙法蓮華経巻五
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:myz:28761
Viết tay
15
↗
聽
聴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2334妙法蓮華経巻五
Bibliothèque nationale de France
hng-kiridashi:myz:28858
Viết tay
16
↗
聽
聴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
S81大般涅槃経巻十一
British Library
hng:dng:0744
Viết tay
17
↗
聽
聴
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
後漢書光武帝紀
hng:gok:0996
Bản in
18
↗
聽
聴
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
法蔵和尚伝
hng:hod:1322
Bản in
19
↗
聽
聴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
S2577妙法蓮華経巻八
British Library
hng:hok:0638
Viết tay
20
↗
聽
聴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
鴨脚本日本書紀巻二
hng:ini:0248
Viết tay
21
↗
聽
聴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
岩崎本日本書紀巻二十四
hng:ink:1091a
Viết tay
22
↗
聽
聴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
岩崎本日本書紀巻二十四
hng:ink:1091b
Viết tay
23
↗
聽
聴
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
開元寺版道神足無極変化経巻四
hng:jhk:0169
Bản in
24
↗
聽
聴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2179誠実論巻八
Bibliothèque nationale de France
hng:jou:0501
Viết tay
25
↗
聽
聴
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
寛文九年版日本書紀巻二十四
hng:k24:0872
Bản in
26
↗
聽
聴
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
春日版大般若経巻八十
hng:kad:0074
Bản in
27
↗
聽
聴
Văn khắc đá
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
開成石経周易
hng:kae:1273
Văn khắc đá
28
↗
聽
聴
Văn khắc đá
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
開成石経論語
hng:kar:1194
Văn khắc đá
29
↗
聽
聴
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
寛文九年版日本書紀巻二
hng:kbk:0250
Bản in
30
↗
聽
聴
Hoạt tự gỗ
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
慶長勅版日本書紀巻二
hng:kcc:0251
Hoạt tự gỗ
31
↗
聽
聴
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
慶長十五年版日本書紀巻二
hng:kcj:0253
Bản in
32
↗
聽
聴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賢劫経巻二
hng:kgk:0756a
Viết tay
33
↗
聽
聴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
賢劫経巻二
hng:kgk:0756b
Viết tay
34
↗
聽
聴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
守屋本妙法蓮華経巻三
hng:khm:0110
Viết tay
35
↗
聽
聴
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
金剛般若経
hng:kkh:0391
Bản in
36
↗
聽
聴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
高山寺本弥勒上生経
hng:kmi:0483
Viết tay
37
↗
聽
聴
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
高麗再彫本華厳経巻六
hng:ksk:0442
Bản in
38
↗
聽
聴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
親鸞自筆教行信証巻四
hng:kyo:0139
Viết tay
39
↗
聽
聴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2160摩訶摩耶経巻上
Bibliothèque nationale de France
hng:mam:0847a
Viết tay
40
↗
聽
聴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2160摩訶摩耶経巻上
Bibliothèque nationale de France
hng:mam:0847b
Viết tay
41
↗
聽
聴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
P2334妙法蓮華経巻五
Bibliothèque nationale de France
hng:myz:0523
Viết tay
42
↗
聽
聴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
兼方本日本書紀巻二
hng:nkk:2063
Viết tay
43
↗
聽
聴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
兼右本日本書紀巻二十四
hng:nkm:1093a
Viết tay
44
↗
聽
聴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
兼右本日本書紀巻二十四
hng:nkm:1093b
Viết tay
45
↗
聽
聴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
図書寮本日本書紀巻二十四
hng:nto:0875a
Viết tay
46
↗
聽
聴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
図書寮本日本書紀巻二十四
hng:nto:0875b
Viết tay
47
↗
聽
聴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
小川本金剛場陀羅尼経
hng:okd:0092
Viết tay
48
↗
聽
聴
Viết tay
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
五月一日経四分律巻十六
hng:sgs:0396
Viết tay
49
↗
聽
聴
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
開宝蔵十誦律巻四十六
hng:skj:0619a
Bản in
50
↗
聽
聴
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
開宝蔵十誦律巻四十六
hng:skj:0619b
Bản in
51
↗
聽
聴
Bản in
Chưa xác nhận
Chỉ mục kho ngữ liệu
妙法蓮華経巻一
hng:smk:0873a
Bản in
52
↗
Chưa gán
Chưa gán
聴
聴
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00005_2:B0001:C0077
Bản in
53
↗
Chưa gán
聴
聴
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00011_2:B0001:C0109
Bản in
54
↗
Chưa gán
聴
聴
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
椿説弓張月
国文研
codh:200004148:200004148_00052_1:B0001:C0076
Bản in
55
↗
Chưa gán
聴
聴
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
南総里見八犬伝
国文研
codh:200014685:200014685_00018_1:B0001:C0058
Bản in
56
↗
Chưa gán
聴
聴
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
国文研
codh:200015779:200015779_00088_2:B0001:C0046
Bản in
57
↗
Chưa gán
聴
聴
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
浮世風呂
国文研
codh:200015779:200015779_00111_2:B0001:C0071
Bản in
58
↗
Chưa gán
聴
聴
Bản in
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
養蚕秘録
国文研古典籍セ
codh:200021660:200021660_00092_1:B0001:C0070
Bản in
59
↗
Chưa gán
聴
聴
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
比翼連理花迺志満台
codh:hnsd00000:hnsd011_024:B0001:C0172
60
↗
Chưa gán
聴
聴
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
比翼連理花迺志満台
codh:hnsd00000:hnsd011_025:B0001:C0089
61
↗
Chưa gán
聴
聴
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy001_005:B0001:C0053
62
↗
Chưa gán
聴
聴
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy010_013:B0001:C0061
63
↗
Chưa gán
聴
聴
Chưa xác nhận
Bộ dữ liệu CODH
春色梅児与美
codh:umgy00000:umgy011_030:B0001:C0145
64
↗
Thêm từ kho ngữ liệu ↓
Tự Hình Đại Đồ Phổ
169 đã kiểm tra
·
111 cần sửa