Đồ phổ chữ

48 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 肌 40 vùng cắt · 531 kết quả khớp theo dòng · 923 kết quả khớp theo trang

48 tự hình · 7 ở đây · 41 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa