Đồ phổ chữ

74 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 肝 186 vùng cắt · 1.410 kết quả khớp theo dòng · 2.562 kết quả khớp theo trang

74 tự hình · 14 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 114 cần sửa