Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 育 84 vùng cắt · 1.396 kết quả khớp theo dòng · 5.471 kết quả khớp theo trang
81 tự hình · 22 ở đây · 59 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
81 tự hình · 22 ở đây · 59 từ kho ngữ liệu