Đồ phổ chữ

90 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 胸 147 vùng cắt · 1.111 kết quả khớp theo dòng · 3.048 kết quả khớp theo trang

90 tự hình · 30 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 114 cần sửa