Đồ phổ chữ

71 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 脇 99 vùng cắt · 2.433 kết quả khớp theo dòng · 3.796 kết quả khớp theo trang

71 tự hình · 11 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ200 đã kiểm tra · 113 cần sửa