Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 脱 69 vùng cắt · 1.236 kết quả khớp theo dòng · 4.940 kết quả khớp theo trang
60 tự hình · 7 ở đây · 53 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
60 tự hình · 7 ở đây · 53 từ kho ngữ liệu