Đồ phổ chữ

92 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 腰 207 vùng cắt · 2.301 kết quả khớp theo dòng · 3.635 kết quả khớp theo trang

92 tự hình · 32 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa