Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 腸 25 vùng cắt · 891 kết quả khớp theo dòng · 1.440 kết quả khớp theo trang
22 tự hình · 5 ở đây · 17 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
22 tự hình · 5 ở đây · 17 từ kho ngữ liệu