Đồ phổ chữ

99 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 舌 52 vùng cắt · 971 kết quả khớp theo dòng · 2.437 kết quả khớp theo trang

99 tự hình · 39 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ184 đã kiểm tra · 120 cần sửa