Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 舞 244 vùng cắt · 2.803 kết quả khớp theo dòng · 5.420 kết quả khớp theo trang
95 tự hình · 35 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
95 tự hình · 35 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu