Đồ phổ chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 般 46 vùng cắt · 1.556 kết quả khớp theo dòng · 7.891 kết quả khớp theo trang
52 tự hình · 1 ở đây · 51 từ kho ngữ liệu
Tự Hình Đại Đồ Phổ169 đã kiểm tra · 111 cần sửa
52 tự hình · 1 ở đây · 51 từ kho ngữ liệu