Đồ phổ chữ

108 tự hình/1 chữ
Tự vị
Chữ
HiraganaKatakanaChữ HánHangulGugyeolKý hiệu
Tự dạng 苦 264 vùng cắt · 4.489 kết quả khớp theo dòng · 17.978 kết quả khớp theo trang

108 tự hình · 48 ở đây · 60 từ kho ngữ liệu

Tự Hình Đại Đồ Phổ199 đã kiểm tra · 111 cần sửa